不稳定天气

bù wěn dìng tiān qìbất ổn định thiên khí

Hán Việt: bất ổn định thiên khí · Pinyin: bù wěn dìng tiān qì

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 天 (thiên) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời tiết bất ổn

Đức

  • Handedict unbeständige Witterung, Aprilwetter (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳地滑动 · 不稳定气流 · 不稳定的人 · 不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡