不穩定的局面

bù wěn dìng de jú miàn bất ổn định đích cục diện

Hán Việt: bất ổn định đích cục diện · Pinyin: bù wěn dìng de jú miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ổn) + (định) + (đích) + (cục) + (diện)