不等邊三角形

bù děng biān sān jiǎo xíng bất đẳng biên tam giác hình

Hán Việt: bất đẳng biên tam giác hình · Pinyin: bù děng biān sān jiǎo xíng

Tổng quan

tam giác không cân

Cấu tạo: (bất) + (đẳng) + (biên) + (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giác không cân

Eng

  • CC-CEDICT scalene triangle
  • Cihui scalene triangle