不終天年

bù zhōng tiān niánbất chung thiên niên

Hán Việt: bất chung thiên niên · Pinyin: bù zhōng tiān nián

Tổng quan

chết trước khi thọ mệnh kết thúc (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 終 (chung) + 天 (thiên) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết yểu
  • Biên soạn die before one's time

Eng

  • Cihui to die before one's allotted lifespan has run its course (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天年不遂 · 天年不齐 · 不终之药 · 天年不测 · 不終之藥 · 天年不測 · 天年不齊 · 不終朝