天年不齐

tiān nián bù qíthiên niên bất tề

Hán Việt: thiên niên bất tề · Pinyin: tiān nián bù qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓命运和流年不相配合﹐以致运道不好。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

流年不利。如:「哪怕是天年不齊,只要盡心盡力,還是會否極泰來的。」《水滸傳》第八回:「你是天年不齊,遭了橫事,又不是你作將出來的。」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 年 (niên) + 不 (bất) + 齊 (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓命运和流年不相配合﹐以致运道不好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天年不遂 · 不齐地 · 天年不测 · 天年不測 · 天年不齊 · 不齐线数字