天年不测

tiān nián bù cèthiên niên bất trắc

Hán Việt: thiên niên bất trắc · Pinyin: tiān nián bù cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓意外的死亡。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 年 (niên) + 不 (bất) + 測 (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓意外的死亡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不测之祸 · 天年不遂 · 不测的事 · 不测之灾祸 · 不测之忧 · 天年不齐 · 不测之智 · 不测风云