不經之談
bất kinh chi đàm
Hán Việt: bất kinh chi đàm · Pinyin: bù jīng zhī tán
Tổng quan
lời nói vô lý | câu chuyện hoang đường nhảm nhí; chẳng đâu vào đâu; vu vơ; xằng bậy; vô căn cứ。荒誕的、沒有根據的話(經:正常)。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói vô lý | câu chuyện hoang đường nhảm nhí; chẳng đâu vào đâu; vu vơ; xằng bậy; vô căn cứ。荒誕的、沒有根據的話(經:正常)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不经:不合道理。荒诞无稽、没有根据的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荒诞或没有根据的话。
- Tân Hoa Tự Điển 不经不合道理。荒诞无稽、没有根据的话。
Eng
- CC-CEDICT absurd statement|cock-and-bull story
- Cihui absurd statement; cock-and-bull story