不耐光

bất nại quang

Hán Việt: bất nại quang

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ ánh sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi photohobia

Eng

  • Cihui photohobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

不耐受 · 不耐烦 · 不耐 · 不耐烦的 · 耐光性的 · 耐光性 · 耐光的 · 不耐久性