不耐受

bù nài shòubất nại thụ

Hán Việt: bất nại thụ · Pinyin: bù nài shòu

Tổng quan

không dung nạp (đối với lactose, gluten hoặc thực phẩm khác)

Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 受 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dung nạp

Eng

  • Cihui intolerance (for lactose, gluten or other foods)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不耐烦 · 耐受力 · 耐受性 · 不耐 · 不耐烦的 · 耐受 · 不耐光 · 耐受原