不耕而食,不蠶而衣

bù gēng ér shí,bù cán ér yī

Pinyin: bù gēng ér shí,bù cán ér yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (canh) + (nhi) + (thực) + + (bất) + (tàm) + (nhi) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耕:翻松田土以备播种;蚕:养蚕。不种田却有饭吃,不养蚕却能穿丝绸。形容不劳而获。