不能工作時間

bù néng gōng zuò shí jiān bất năng công tác thì gian

Hán Việt: bất năng công tác thì gian · Pinyin: bù néng gōng zuò shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (công) + (tác) + (thì) + (gian)