不能心慈手軟
bất năng tâm từ thủ nhuyễn
Hán Việt: bất năng tâm từ thủ nhuyễn · Pinyin: bù néng xīn cí shǒu ruǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 心 (tâm) + 慈 (từ) + 手 (thủ) + 軟 (nhuyễn)
Hán Việt: bất năng tâm từ thủ nhuyễn · Pinyin: bù néng xīn cí shǒu ruǎn
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 心 (tâm) + 慈 (từ) + 手 (thủ) + 軟 (nhuyễn)