不能挽回的事
bất năng vãn hồi đích sự
Hán Việt: bất năng vãn hồi đích sự · Pinyin: bù néng wǎn huí de shì
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 挽 (vãn) + 回 (hồi) + 的 (đích) + 事 (sự)
Hán Việt: bất năng vãn hồi đích sự · Pinyin: bù néng wǎn huí de shì
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 挽 (vãn) + 回 (hồi) + 的 (đích) + 事 (sự)