不萊梅漢薩自由市
bất lai mai hán tát tự do thị
Hán Việt: bất lai mai hán tát tự do thị · Pinyin: bù lái méi hàn sà zì yóu shì
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 萊 (lai) + 梅 (mai) + 漢 (hán) + 薩 (tát) + 自 (tự) + 由 (do) + 市 (thị)