不著边际

bù zhuó biān jì bất trứ biên tế

Hán Việt: bất trứ biên tế · Pinyin: bù zhuó biān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trứ) + (biên) + (tế)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天南地北 · 海阔天空

Từ trái nghĩa

入木三分