不蒸饅頭爭口氣
bất chưng man đầu tranh khẩu khí
Hán Việt: bất chưng man đầu tranh khẩu khí · Pinyin: bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì
Tổng quan
không để bị áp đảo (thành ngữ) | quyết tâm trả thù
Cấu tạo: 不 (bất) + 蒸 (chưng) + 饅 (man) + 頭 (đầu) + 爭 (tranh) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui không để bị áp đảo (thành ngữ) | quyết tâm trả thù
Eng
- CC-CEDICT not to be crushed (idiom)|to be determined to have one's revenge
- Cihui not to be crushed (idiom); to be determined to have one's revenge