不見一點蹤影

bù jiàn yī diǎn zōng yǐng bất kiến nhất điểm tung ảnh

Hán Việt: bất kiến nhất điểm tung ảnh · Pinyin: bù jiàn yī diǎn zōng yǐng

Tổng quan

không thấy một chút dấu vết nào

Cấu tạo: (bất) + (kiến) + (nhất) + (điểm) + (tung) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thấy một chút dấu vết nào

Eng

  • CC-CEDICT no trace to be seen
  • Cihui no trace to be seen