不見一點蹤影

bù jiàn yī diǎn zōng yǐngbất kiến nhất điểm tung ảnh

Hán Việt: bất kiến nhất điểm tung ảnh · Pinyin: bù jiàn yī diǎn zōng yǐng

Tổng quan

không thấy một chút dấu vết nào

Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 蹤 (tung) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dấu vết

Eng

  • Cihui no trace to be seen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不见棺材不落泪 · 不见世面的 · 不見兔子不撒鷹 · 不见棺材不下泪 · 不见棺材不掉泪 · 不見 <cm> · 不見棺材不下淚