不規則過去式
bất quy tắc quá khứ thức
Hán Việt: bất quy tắc quá khứ thức
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 過 (quá) + 去 (khứ) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不規則過去式 ù guīzé guòqùshì n. <lg.> irregular past tense