不許染指中國
bất hứa nhiễm chỉ trung quốc
Hán Việt: bất hứa nhiễm chỉ trung quốc · Pinyin: bù xǔ rǎn zhǐ zhōng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 許 (hứa) + 染 (nhiễm) + 指 (chỉ) + 中 (trung) + 國 (quốc)
Hán Việt: bất hứa nhiễm chỉ trung quốc · Pinyin: bù xǔ rǎn zhǐ zhōng guó
Cấu tạo: 不 (bất) + 許 (hứa) + 染 (nhiễm) + 指 (chỉ) + 中 (trung) + 國 (quốc)