不论谁的

bất luận thùy đích

Hán Việt: bất luận thùy đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 誰 (thùy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 của bất kỳ ai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whosever

Eng

  • Cihui whosever

Từ liên quan

Gần nghĩa

不论什么 · 不论何时 · 不論秧子 · 不论好坏 · 不论好歹 · 不论祸福 · 不论秧子 · 不论是