不论是 bù lùn shì·bất luận thị Hán Việt: bất luận thị · Pinyin: bù lùn shì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 是 (thị)Pinyinbù lùn shìHán Việtbất luận thịTừ loạitínhCấu tạo不 + 論 + 是 · bất + luận + thị nghĩa thành phần: bất + luận + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất luậnĐứcHandedict ob (Konj), ganz gleich Từ liên quan Gần nghĩa不論 · 不论 · 不论什么 · 不论何时 · 不論秧子 · 不论好坏 · 不论好歹 · 不论祸福