不论何时 bất luận hà thì Hán Việt: bất luận hà thì Tổng quan dạng nhấn mạnh của whenever Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 何 (hà) + 時 (thì)Hán Việtbất luận hà thìTừ loạitrạngCấu tạo不 + 論 + 何 + 時 · bất + luận + hà + thì nghĩa thành phần: bất + luận + hà + thì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất cứ lúc nàoMainlandKaggle Zh-Vi in and out of season Từ liên quan Gần nghĩa不论什么 · 不論秧子 · 不论好坏 · 不论好歹 · 不论祸福 · 不论秧子 · 不论谁的 · 何时何地