不论什么

bất luận thập ma

Hán Việt: bất luận thập ma

Tổng quan

bất luận cái gì

Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 什 (thập) + 麼 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất luận
  • VietPhrases bất luận cái gì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whatsover

Từ liên quan

Gần nghĩa

不论何时 · 什么东西 · 什么地方 · 什么好说 · 什么意思 · 什么时候 · 什么也没有 · 什么事