不證自明的前提

bất chứng tự minh đích tiền đề

Hán Việt: bất chứng tự minh đích tiền đề

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chứng) + (tự) + (minh) + (đích) + (tiền) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不證自明的前提 ùzhèngzìmíng de qiántí n. self-evident premise