詳的

xiáng detường đích

Hán Việt: tường đích · Pinyin: xiáng de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.详细确实。

Cấu tạo: 詳 (tường) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情