不说四众过罪戒
bất thuyết tứ chúng quá tội giới
Hán Việt: bất thuyết tứ chúng quá tội giới
Tổng quan
bất thuyết tứ chúng quá tội giới (術語)梵網經所說菩薩十戒之一。禁止說優婆塞優婆夷比丘比丘尼四眾之過罪也。☸
Cấu tạo: 不 (bất) + 说 (thuyết) + 四 (tứ) + 众 (chúng) + 过 (quá) + 罪 (tội) + 戒 (giới)
Nghĩa
Việt
- Cihui bất thuyết tứ chúng quá tội giới (術語)梵網經所說菩薩十戒之一。禁止說優婆塞優婆夷比丘比丘尼四眾之過罪也。☸