不費吹灰之力

bù fèi chuī huī zhī lì bất phí xuy hôi chi lực

Hán Việt: bất phí xuy hôi chi lực · Pinyin: bù fèi chuī huī zhī lì

Tổng quan

dễ như thổi bụi | không tốn sức | dễ dàng dễ dàng chóng vánh; dễ như bỡn; chẳng tốn công; chẳng tốn hơi sức nào; dễ như trở bàn tay。形容做事情非常容易,不費什麼力氣。

Cấu tạo: (bất) + (phí) + (xuy) + (hôi) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ như thổi bụi | không tốn sức | dễ dàng dễ dàng chóng vánh; dễ như bỡn; chẳng tốn công; chẳng tốn hơi sức nào; dễ như trở bàn tay。形容做事情非常容易,不費什麼力氣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情輕而易舉,連吹灰般微小力量都可不必花費。如:「對我來說,給來賓導覽太容易,不費吹灰之力。」《老殘遊記》第一七回:「他因聽見老殘一封書去,撫臺便這樣的信從,若替他辦那事,自不費吹灰之力,一定妥當的,所以就迷迷價笑。」《文明小史》第三七回:「那幾個土匪,若要平他,不費吹灰之力。」

Eng

  • CC-CEDICT as easy as blowing off dust|effortless|with ease
  • Cihui as easy as blowing off dust; effortless; with ease