不退相

bất thối tương

Hán Việt: bất thối tương

Tổng quan

(術語)九無學之一。又二十七賢聖之一。生來利根,所得之功德,悉無遺失。謂無學之聖者也。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 退 (thối) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)九無學之一。又二十七賢聖之一。生來利根,所得之功德,悉無遺失。謂無學之聖者也。☸
  • Tần suất từ [bktd] bất thoái tướng (術語)九無學之一。又二十七賢聖之一。生來利根,所得之功德,悉無遺失。謂無學之聖者也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不退住 · 不退土 · 不退地 · 不退輪 · 不退轉 · 不退 · 不退缩的 · 不退菩薩