不鏽鋼的痛苦
bất tú cương đích thống khổ
Hán Việt: bất tú cương đích thống khổ · Pinyin: bù xiù gāng de tòng kǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 鏽 (tú) + 鋼 (cương) + 的 (đích) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)
Hán Việt: bất tú cương đích thống khổ · Pinyin: bù xiù gāng de tòng kǔ
Cấu tạo: 不 (bất) + 鏽 (tú) + 鋼 (cương) + 的 (đích) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)