不顾后果的

bất cố hậu quả đích

Hán Việt: bất cố hậu quả đích

Tổng quan

không lo lắng, không để ý tới; coi thường, thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo

Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 後 (hậu) + 果 (quả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hấp tấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reckless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不顾一切的 · 不顾别人的 · 不顾前后地 · 不顾死活的 · 不顾自己的 · 不顾一切 · 不顾大局 · 不顾死活