不顾死活的

bất cố tử hoạt đích

Hán Việt: bất cố tử hoạt đích

Tổng quan

liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng, dữ dội, kinh khủng, ghê gớm

Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 死 (tử) + 活 (hoạt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liều lĩnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desperate

Từ liên quan

Gần nghĩa

不顾一切的 · 不顾别人的 · 不顾前后地 · 不顾后果的 · 不顾自己的 · 不顾一切 · 不顾大局 · 不顾死活