专业仓库管理员

zhuān yè cāng kù guǎn lǐ yuánchuyên nghiệp thương khố quản lí viên

Hán Việt: chuyên nghiệp thương khố quản lí viên · Pinyin: zhuān yè cāng kù guǎn lǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 倉 (thương) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý kho chuyên nghiệp

Đức

  • Handedict Fachlagerist (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

專業承包、包干分配 · 专业机技工学校 · 专业人才短缺 · 专业基础知识 · 专业技术中心 · 专业技术职务 · 专业收债人员 · 专业教育程度