專業倉庫管理員

zhuān yè cāng kù guǎn lǐ yuán chuyên nghiệp thương khố quản lí viên

Hán Việt: chuyên nghiệp thương khố quản lí viên · Pinyin: zhuān yè cāng kù guǎn lǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (nghiệp) + (thương) + (khố) + (quản) + (lí) + (viên)