專用集成電路

zhuān yòng jí chéng diàn lù chuyên dụng tập thành điện lộ

Hán Việt: chuyên dụng tập thành điện lộ · Pinyin: zhuān yòng jí chéng diàn lù

Tổng quan

mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Cấu tạo: (chuyên) + (dụng) + (tập) + (thành) + (điện) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Eng

  • CC-CEDICT application-specific integrated circuit (ASIC)
  • Cihui application-specific integrated circuit (ASIC)