世界之大无奇不有

shì jiè zhī dà wú qí bù yǒuthế giới chi đại vô kì bất hữu

Hán Việt: thế giới chi đại vô kì bất hữu · Pinyin: shì jiè zhī dà wú qí bù yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 之 (chi) + 大 (đại) + 無 (vô) + 奇 (kì) + 不 (bất) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới kỳ lạ

Đức

  • Handedict es gibt nichts auf der Welt, was es nicht gibt

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界知识产权组织 · 世界文化遗产地 · 世界维吾尔代表大会 · 世界自然基金会 · 世界野生生物基金会 · 世界主 <cm> · 世界动物卫生组织 · 世界动物地理分区