世界知识产权组织

shì jiè zhī shí chǎn quán zǔ zhīthế giới tri thức sản quyền tổ chức

Hán Việt: thế giới tri thức sản quyền tổ chức · Pinyin: shì jiè zhī shí chǎn quán zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 知 (tri) + 識 (thức) + 產 (sản) + 權 (quyền) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 WIPO
  • Tần suất từ Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

Eng

  • Cihui World Intellectual Property Organization
  • Tần suất từ World Intellectual Property Organization

Đức

  • Handedict franz: Organisation mondiale de la propriété intellectuelle, OMPI) (Eig, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界文化遗产地 · 世界维吾尔代表大会 · 世界自然基金会 · 世界野生生物基金会 · 世界主 <cm> · 世界之大无奇不有 · 世界动物卫生组织 · 世界动物地理分区