世界维吾尔代表大会

shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huìthế giới duy ngô nhĩ đại biểu đại hội

Hán Việt: thế giới duy ngô nhĩ đại biểu đại hội · Pinyin: shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì

Tổng quan

Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 維 (duy) + 吾 (ngô) + 爾 (nhĩ) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại hội Duy Ngô Nhĩ
  • Google Alex v6 Duy Ngô Nhĩ thế giới

Eng

  • Cihui World Uighur Congress

Đức

  • Handedict Weltkongress der Uiguren

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界野生生物基金会 · 世界知识产权组织 · 世界上居于领先地位 · 世界上最古老的职业 · 世界基督徒学生联盟 · 世界基督教会联合会 · 世界少年足球锦标赛 · 世界已经成为世界村