世界动物地理分区

shì jiè dòng wù dì lǐ fēn qūthế giới động vật địa lí phân khu

Hán Việt: thế giới động vật địa lí phân khu · Pinyin: shì jiè dòng wù dì lǐ fēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 動 (động) + 物 (vật) + 地 (địa) + 理 (lí) + 分 (phân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân vùng động vật

Đức

  • Handedict Ökozone (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界知识产权组织 · 世界文化遗产地 · 世界维吾尔代表大会 · 世界自然基金会 · 世界野生生物基金会 · 世界主 <cm> · 世界之大无奇不有 · 世界动物卫生组织