世界野生生物基金會

shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì thế giới dã sanh sanh vật cơ kim hội

Hán Việt: thế giới dã sanh sanh vật cơ kim hội · Pinyin: shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Tổng quan

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (dã) + (sanh) + (sanh) + (vật) + (cơ) + (kim) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Eng

  • CC-CEDICT World Wildlife Fund (WWF)
  • Cihui World Wildlife Fund (WWF)