世界动物卫生组织
thế giới động vật vệ sanh tổ chức
Hán Việt: thế giới động vật vệ sanh tổ chức · Pinyin: shì jiè dòng wù wèi shēng zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 動 (động) + 物 (vật) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tổ chức Thú y Thế giới
Đức
- Handedict World Organisation for Animal Health