世界经济论坛

shì jiè jīng jì lùn tánthế giới kinh tể luận đàn

Hán Việt: thế giới kinh tể luận đàn · Pinyin: shì jiè jīng jì lùn tán

Tổng quan

Diễn đàn Kinh tế Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 論 (luận) + 壇 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn đàn kinh tế
  • Google Alex v6 kinh tế thế giới
  • Tần suất từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới

Eng

  • Cihui World Economic Forum
  • Tần suất từ World Economic Forum

Đức

  • Handedict WEF (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界人权宣言 · 世界卫生大会 · 世界卫生组织 · 世界小姐选美 · 世界文化遗产 · 世界旅游组织 · 世界气象组织 · 世界海关组织