世界性的力量
thế giới tính đích lực lượng
Hán Việt: thế giới tính đích lực lượng · Pinyin: shì jiè xìng de lì liang
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 性 (tính) + 的 (đích) + 力 (lực) + 量 (lượng)
Hán Việt: thế giới tính đích lực lượng · Pinyin: shì jiè xìng de lì liang
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 性 (tính) + 的 (đích) + 力 (lực) + 量 (lượng)