世界性的影響
thế giới tính đích ảnh hưởng
Hán Việt: thế giới tính đích ảnh hưởng · Pinyin: shì jiè xìng de yǐng xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 性 (tính) + 的 (đích) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)
Hán Việt: thế giới tính đích ảnh hưởng · Pinyin: shì jiè xìng de yǐng xiǎng
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 性 (tính) + 的 (đích) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)