世界氣候報告
thế giới khí hậu báo cáo
Hán Việt: thế giới khí hậu báo cáo · Pinyin: shì jiè qì hòu bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 報 (báo) + 告 (cáo)
Hán Việt: thế giới khí hậu báo cáo · Pinyin: shì jiè qì hòu bào gào
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 報 (báo) + 告 (cáo)