世界經濟危機

shì jiè jīng jì wēi jī thế giới kinh tể nguy ki

Hán Việt: thế giới kinh tể nguy ki · Pinyin: shì jiè jīng jì wēi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (kinh) + (tể) + (nguy) + (ki)