世界經濟形勢
thế giới kinh tể hình thế
Hán Việt: thế giới kinh tể hình thế · Pinyin: shì jiè jīng jì xíng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 形 (hình) + 勢 (thế)
Hán Việt: thế giới kinh tể hình thế · Pinyin: shì jiè jīng jì xíng shì
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 形 (hình) + 勢 (thế)