世界變暖

shì jiè biàn nuǎnthế giới biến noãn

Hán Việt: thế giới biến noãn · Pinyin: shì jiè biàn nuǎn

Tổng quan

nóng lên toàn cầu

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 變 (biến) + 暖 (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấm lên toàn cầu
  • Google Alex v6 Nóng lên toàn cầu

Eng

  • Cihui global warming

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主義 · 世界之外 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地圖 · 世界大戰 · 世界屋脊 · 世界市场