世界市场

shì jiè shì chǎngthế giới thị tràng

Hán Việt: thế giới thị tràng · Pinyin: shì jiè shì chǎng

Tổng quan

thị trường thế giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

国际间进行商品交换的市场的总称。

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường thế giới
  • VietPhrases thị trường thế giới
  • Tần suất từ thị trường thế giới
  • Biên soạn 世界市場 hìjiè shìchǎng p.w. international market

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国际间进行商品交换的市场的总称。

Eng

  • Cihui 世界市場 hìjiè shìchǎng p.w. international market
  • Tần suất từ 世界市場 hìjiè shìchǎng p.w. international market

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战