世界語主義者

thế giới ngữ chủ nghĩa giả

Hán Việt: thế giới ngữ chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (ngữ) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Esperantist