世界貿易中心

shì jiè mào yì zhōng xīn thế giới mậu dịch trung tâm

Hán Việt: thế giới mậu dịch trung tâm · Pinyin: shì jiè mào yì zhōng xīn

Tổng quan

Trung tâm Thương mại Thế giới

Cấu tạo: (thế) + (giới) + 貿 (mậu) + (dịch) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trung tâm Thương mại Thế giới

Eng

  • CC-CEDICT World Trade Center
  • Cihui World Trade Center