丘蟨

qiū jué

Pinyin: qiū jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"丘蚓"。

Cấu tạo: 丘 (khâu) + 蟨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"丘蚓"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田